gia cố
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho chắc chắn hơn, bền vững hơn: Hành động tăng cường độ bền, sự ổn định hoặc khả năng chịu lực của một công trình, kết cấu hoặc đối tượng nào đó, thường bằng các biện pháp kỹ thuật hoặc vật liệu bổ sung.
- Củng cố, tăng cường (nghĩa mở rộng): Dùng để chỉ việc làm cho một hệ thống, tổ chức, hay tình trạng nào đó trở nên vững mạnh và khó bị phá vỡ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các kỹ sư đang gia cố nền móng của tòa nhà trước mùa mưa bão. (Hành động làm chắc chắn hơn phần nền móng.)
- Chúng ta cần gia cố hệ thống phòng thủ biên giới. (Hành động làm cho hệ thống trở nên mạnh mẽ, vững chãi hơn.)
- Đoạn đê yếu này cần được gia cố ngay lập tức. (Hành động tăng cường sự chắc chắn cho con đê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gia cố tinh thần": làm cho tinh thần trở nên vững vàng, kiên định hơn.
- Những lời động viên đã giúp gia cố tinh thần cho các chiến sĩ nơi biên cương.
- "gia cố lập luận": làm cho lập luận thêm phần chặt chẽ, thuyết phục bằng các bằng chứng bổ sung.
- Luận văn của anh ấy sẽ tốt hơn nếu gia cố lập luận bằng số liệu cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Củng cố (động từ): Làm cho vững chắc, mạnh mẽ hơn (thường dùng cho tổ chức, địa vị, tình cảm, kiến thức). Ví dụ:
- Tăng cường (động từ): Làm cho mạnh hơn, nhiều hơn về số lượng hoặc chất lượng. Ví dụ:
- Gia cường (động từ): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "gia cố", cùng nghĩa làm cho mạnh thêm, chắc thêm.
Từ đồng nghĩa
- Củng cố: Làm cho vững chắc hơn.
- Tăng cường: Làm cho mạnh hơn, nhiều hơn.
- Cố định: Làm cho đứng yên, không thay đổi (thiên về nghĩa cố định vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gia cố lại: Thực hiện việc gia cố một lần nữa, thường sau một thời gian sử dụng hoặc khi phát hiện điểm yếu mới.
- Sau trận lũ, chính quyền địa phương phải gia cố lại toàn bộ hệ thống đê điều.
Thành ngữ liên quan
(Từ "gia cố" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Nó chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen trong kỹ thuật, xây dựng và nghĩa bóng trong các văn cảnh trang trọng.)